psidium guajava

psidium guajava

A gardener picks a ripe psidium guajava from a small tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ổi: Psidium guajava một loài cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, được trồng rộng rãicác vùng ấm áp trên thế giới quả hình cầu, màu vàng, ngọt thơm của .
dụ sử dụng
  • (Cây ổi thường được trồng trong vườn nhà quả ngon của .)
  • (Ở Việt Nam, cây ổi một loại cây ăn quả phổ biến, đặc biệt Đồng bằng sông Cửu Long.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Psidium guajava" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, nông nghiệp, hoặc thực vật học để chỉ loài ổi cụ thể, phân biệt với các loài ổi khác như (ổi dâu).
    • Researchers are studying the genetic diversity of psidium guajava to improve fruit quality. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự đa dạng di truyền của cây ổi để cải thiện chất lượng quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Psidium (Danh từ): Chi thực vật bao gồm các loài ổi.
    • The genus psidium includes several species of tropical fruit trees. (Chi ổi bao gồm nhiều loài cây ăn quả nhiệt đới.)
  • Guajava (Danh từ): Phần tên loài trong danh pháp khoa học, thường được dùng để chỉ loài ổi thông thường.
  • Ổi (Danh từ, tiếng Việt): Tên gọi thông thường của quả cây .
    • Trái ổi vị ngọt giòn. (Quả ổi vị ngọt giòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Guava (Danh từ, tiếng Anh): Tên tiếng Anh thông dụng của .
    • Guava is rich in vitamin C. (Ổi rất giàu vitamin C.)
  • Common guava (Danh từ): Tên gọi để phân biệt với các loài ổi khác.
    • The common guava is the most widely cultivated species. (Ổi thông thường loài được trồng rộng rãi nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow psidium guajava: trồng cây ổi.
    • Many farmers in tropical regions grow psidium guajava for export. (Nhiều nông dânvùng nhiệt đới trồng cây ổi để xuất khẩu.)
  • Harvest psidium guajava: thu hoạch ổi.
    • They harvest psidium guajava when the fruit turns yellow. (Họ thu hoạch ổi khi quả chuyển sang màu vàng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến ; từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thực tiễn.)